Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

被告 (bèigào)

bèigào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
bị cáo

Nghĩa

  1. bị cáo
  2. bị; bên bị; bị đơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 被告