Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

被迫 (bèipò)

bèipò

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
bị bách

Nghĩa

  1. bị ép; bị bắt buộc; bị thúc ép; bắt buộc
  2. buộc phải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ