被选举权被选举权 (bèixuǎnjǔquán)bèixuǎnjǔquánTừ loạiDanh từ, Tiền tốHán Việtbị tuyến cử quyềnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quyền được bầu2quyền ứng cử