Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

装修 (zhuāngxiū)

zhuāngxiū

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trang tu

Nghĩa

  1. lắp đặt thiết bị; sửa sang; chỉnh trang,bài trí, sửa chữa; chỉnh trang
  2. các thiết bị lắp đặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 装修