Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

装甲 (zhuāngjiǎ)

zhuāngjiǎ

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
trang giáp

Nghĩa

  1. bọc thép; thiết giáp
  2. tấm chắn đạn; tấm giáp che đạn (lắp trên ô tô, tàu thuyền, máy bay, lô cốt)
  3. bọc sắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 装甲