Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

装甲车辆 (zhuāngjiǎchēliàng)

zhuāngjiǎchēliàng

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
trang giáp xa lượng

Nghĩa

  1. xe bọc thép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ