装置装置 (zhuāngzhì)zhuāngzhìTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttrang tríTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lắp đặt; lắp ráp2linh kiện lắp ráp; thiết bị3bộ phận