褐褐 (hè)hèTừ loạiTừ phân loại, Danh từ, Động từ, Tính từHán Việthạt | cátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vải thô; quần áo vải thô2màu nâu; màu be; nâu; màu nâu xám