Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
褐
煤
褐煤 (hèméi)
hèméi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạt môi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
than nâu; than li-nhít
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
褐
hè
vải thô; quần áo vải thô; màu nâu; màu be; nâu; màu nâu xám
煤
méi
than đá; than mỏ; than