Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

襟怀坦白 (jīnhuáitǎnbái)

jīnhuáitǎnbái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khâm hoài thản bạch

Nghĩa

  1. lòng dạ ngay thẳng; lòng ngay dạ thẳng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ