Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

西松建设 (xīsōngjiànshè)

xīsōngjiànshè

Hán Việt
tây tùng kiến thiết

Nghĩa

  1. Nishimatsu Construction Co.

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ