见义勇为 (jiànyìyǒngwéi)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- kiến nghĩa dũng vi
Nghĩa
- thấy việc nghĩa hăng hái làm; dám làm việc nghĩa, hành hiệp trượng nghĩa; dám làm việc nghĩa
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.