Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

见义勇为 (jiànyìyǒngwéi)

jiànyìyǒngwéi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
kiến nghĩa dũng vi

Nghĩa

  1. thấy việc nghĩa hăng hái làm; dám làm việc nghĩa, hành hiệp trượng nghĩa; dám làm việc nghĩa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ