Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
观
测
台
观测台 (Guāncètái)
Guāncètái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đài quan sát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
观
guān
nhìn; xem; coi; cảnh quan; bộ mặt; diện mạo; hiện tượng
测
cè
đo lường; đo; đo đạc; dò; trắc; suy đoán; đoán; lường; ngờ
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn