Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
视
觉
视觉 (shìjué)
shìjué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thị giác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thị giác; thị cảm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
视
shì
nhìn; thị; đối xử; coi
觉
jué
giác; giác quan; cảm thấy; cảm giác (con người); ngủ dậy; tỉnh ngủ; tỉnh giấc; tỉnh
Từ có chứa 视觉
视觉方言
Shìjuéfāngyán
phương ngữ thị giác
双眼视觉
shuāngyǎnshìjué
song nhãn thị giác
tầm nhìn của ống nhòm