Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
视
频
节
目
视频节目 (shìpínjiémù)
shìpínjiémù
Hán Việt
thị tần tiết mục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chương trình video
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
视
shì
nhìn; thị; đối xử; coi
频
pín
nhiều lần; liên tiếp; dồn dập
节
jié
mấu; khớp; đốt; gióng; lóng; đoạn; tiết; khúc
目
mù
mắt; xem