Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
觑
觑 (qū)
qū
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
thứ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nheo mắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 觑
小觑
xiǎoqù
tiểu thứ
mà coi thường; khinh thường
相觑
xiāngqù
tướng thứ
nhìn nhau
觑合
qùhé
thứ hợp
nheo mắt
觑忽
Qùhū
nhìn xuống
觑步
qùbù
thứ bộ
do thám
觑窥
qùkuī
thứ khuy
nhìn trộm
觑糊
qùhú
thứ hồ
nheo mắt
觑视
qùshì
thứ thị
nhìn