Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
觑
糊
觑糊 (qùhú)
qùhú
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thứ hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nheo mắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
觑
qū
nheo mắt
糊
hū
quét; trát; dán