Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
角
膜
角膜 (jiǎomó)
jiǎomó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giác mô
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giác mạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
角
jué
vai; vai diễn; vai kịch; phân vai
膜
mó
màng; lớp da mỏng; màng
Từ có chứa 角膜
眼角膜
yǎnjiǎomó
nhãn giác mô
giác mạc
角膜炎
jiǎomóyán
giác mô viêm
viêm giác mạc
角膜接触镜
jiǎomó jiēchù jìng
giác mô tiếp xúc kính
kính áp tròng