Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

解剖室 (jiěpōushì)

jiěpōushì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
giải phẫu thất

Nghĩa

  1. phòng giải phẫu; phòng phẫu thuật; phòng mổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ