解剖室解剖室 (jiěpōushì)jiěpōushìTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtgiải phẫu thấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phòng giải phẫu; phòng phẫu thuật; phòng mổ