Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

触角 (chùjiǎo)

chùjiǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xúc giác

Nghĩa

  1. râu; sừng; vòi (của côn trùng hoặc loài nhuyễn thể)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ