警告警告 (jǐnggào)jǐnggàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtcảnh cáoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhắc nhở; nhắc2cảnh cáo3phạt cảnh cáo