警警 (jǐng)jǐngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtcảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1canh gác; cảnh giới2nhạy cảm; nhạy bén; nhanh nhạy3báo động; nhắc nhở4báo động, khẩn báo