警察警察 (jǐngchá)jǐngcháCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtcảnh sátTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cảnh sát; cảnh binh; lính cảnh sát; cẩm; lính mã tà; ông cò