Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

警察厅 (jǐngchátīng)

jǐngchátīng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
cảnh sát sảnh

Nghĩa

  1. Cơ quan cảnh sát quốc gia (Nhật Bản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ