警钟警钟 (jǐngzhōng)jǐngzhōngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtcảnh chungLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiếng chuông cảnh tỉnh; chuông báo động; chuông cảnh tỉnh2cảnh chung