Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

警钟 (jǐngzhōng)

jǐngzhōng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cảnh chung

Nghĩa

  1. tiếng chuông cảnh tỉnh; chuông báo động; chuông cảnh tỉnh
  2. cảnh chung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ