计划计划 (jìhuà)jìhuàCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtkế hoạchTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kế hoạch; bàn tính2mưu tính3bàn soạn4toan