Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

计划经济 (jìhuàjīngjì)

jìhuàjīngjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kế hoa kinh tế

Nghĩa

  1. kinh tế có kế hoạch; kinh tế kế hoạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ