Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

订 (dìng)

dìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đính

Nghĩa

  1. lập; ký kết; đính ước; đính (điều ước, khế ước, kế hoạch, chương trình)
  2. đặt trước; đặt
  3. sửa; sửa chữa; cải chính; hiệu đính (chỗ sai trong bài)
  4. đóng (sách, vở)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 订