Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

订购 (dìnggòu)

dìnggòu

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
đính cấu

Nghĩa

  1. đặt hàng; đặt mua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 订购