Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

订阅 (dìngyuè)

dìngyuè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đính duyệt

Nghĩa

  1. đặt; đặt mua (báo, tạp chí)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 订阅