认为认为 (rènwéi)rènwéiCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán Việtnhận viTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cho rằng; cho là; nhận thấy; nghĩ rằng; thấy; lấy làm; tưởng rằng