认认 (rèn)rènCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từHán ViệtnhậnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhận thức; phân biệt2đặt quan hệ3thừa nhận; đồng ý4chịu thiệt thòi