Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

认真 (rènzhēn)

rènzhēn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ, Động từ li hợp
Hán Việt
nhận chân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tưởng thật; tin thật
  2. nghiêm túc; chăm chỉ; hẳn hoi; cẩn thận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ