Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

认可 (rènkě)

rènkě

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nhận khả

Nghĩa

  1. cho phép; đồng ý
  2. sự công nhận, sự thừa nhận, sự khẳng định

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ