认可认可 (rènkě)rènkěCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtnhận khảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cho phép; đồng ý2sự công nhận, sự thừa nhận, sự khẳng định