Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

讨价还价 (tǎojiàhuánjià)

tǎojiàhuánjià

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thảo giá hoàn giá

Nghĩa

  1. mặc cả; trả giá; cò kè bớt một thêm hai; kèo cò; chèn cưa; mà cả; cò kè

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ