Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
记
忆
体
记忆体 (jìyìtǐ)
jìyìtǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ký ức thể
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bộ nhớ máy tính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
忆
yì
hồi tưởng; nhớ lại; ức
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
Từ có chứa 记忆体
快闪记忆体
kuài shǎn jìyì tǐ
khoái siểm ký ức thể
bộ nhớ flash
快闪记忆体盘
Kuài shǎn jìyì tǐ pán
đĩa bộ nhớ flash
随机存取记忆体
suíjī cún qǔ jìyì tǐ
tuỳ cơ tồn thủ ký ức thể
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)