Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

访问者 (fǎngwènzhě)

fǎngwènzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phỏng vấn giả

Nghĩa

  1. người phỏng vấn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ