评价评价 (píngjià)píngjiàCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbình giáTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đánh giá2đánh giá (giá trị)3bình giá