Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

诚意 (chéngyì)

chéngyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thành ý

Nghĩa

  1. lòng thành; thành tâm; ngay thật; thật thà; thành ý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 诚意