诞辰诞辰 (dànchén)dànchénCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtđản thầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sinh nhật (thường tỏ ý tôn kính); khánh đản; đản