诡计多端诡计多端 (guǐjìduōduān)guǐjìduōduānTừ loạiĐộng từHán Việtquỷ kế đa đoanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quỷ kế đa đoan; mưu ma chước quỷ; tinh ma; trăm khoanh tứ đốm