诡 (guǐ)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- quỷ | nguỵ
Nghĩa
- gian trá; xảo quyệt; quỷ quyệt; lừa dối; lừa gạt; xảo trá; giảo quyệt; gian; quỷ; gian trá
- kỳ dị; dị; kỳ lạ; kỳ quái
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.