Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

诡诈 (guǐzhà)

guǐzhà

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
quỷ trá

Nghĩa

  1. giảo quyệt; xảo quyệt; lừa bịp; gian trá; gian xảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ