吊诡吊诡 (diàoguǐ)diàoguǐTừ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtđiếu quỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một nghịch lý (từ Kinh điển Đạo giáo Zhuangzi 庄子)2kỳ quái3nghịch lý