Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

诡计 (guǐjì)

guǐjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quỷ kế

Nghĩa

  1. quỷ kế; mưu ma chước quỷ; nguỵ kế; mưu gian; khoé; trá mưu; mánh
  2. tròng bẫy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 诡计