Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阴谋诡计 (yīnmóuguǐjì)

yīnmóuguǐjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
âm mưu quỷ kế

Nghĩa

  1. những âm mưu và mưu kế xảo quyệt (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ