阴谋诡计阴谋诡计 (yīnmóuguǐjì)yīnmóuguǐjìTừ loạiDanh từHán Việtâm mưu quỷ kếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1những âm mưu và mưu kế xảo quyệt (thành ngữ)