Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
该
亚
该亚 (gāiyà)
gāiyà
Hán Việt
cai á
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Gaea, Nữ thần Trái đất và mẹ của các Titan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
该
gāi
nên; cần phải; cần; đến lượt; nên
亚
yà
hơi kém; thua kém; thứ hai; kém một bậc; á
Từ có chứa 该亚
亚该亚
yàgāiyà
á cai á
Achaia
米该亚
mǐgāiyà
mễ cai á
Micah