Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

说话 (shuōhuà)

shuōhuà

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
thuyết thoại

Nghĩa

  1. nói; nói ra; nói chuyện
  2. trò chuyện; nói chuyện; tán dóc
  3. chỉ trích; bới móc
  4. lời nói

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 说话