说闲话说闲话 (shuōxiánhuà)shuōxiánhuàTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthuyết nhàn thoạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nói xấu2trò chuyện; tán dóc; tán gẫu; nói chuyện phiếm