调剂调剂 (tiáojì)tiáojìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđiệu tễLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chế thuốc; pha chế thuốc; điều chế thuốc; điều tễ2điều chỉnh; điều hoà